se camper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đứng ngạo nghễ, đứng hiên ngang: Hành động đứng một cách tự tin, kiêu hãnh, thường với tư thế thẳng và vững chãi, thể hiện sự thách thức hoặc tự hào.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il s'est campé devant la porte pour empêcher quiconque d'entrer. (Anh ta đứng ngạo nghễ trước cửa để ngăn không cho ai vào.)
- La statue se campe fièrement au centre de la place. (Bức tượng đứng hiên ngang ở trung tâm quảng trường.)
- Elle se campa devant son adversaire, refusant de reculer. (Cô ấy đứng ngạo nghễ trước đối thủ, từ chối lùi bước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se camper devant quelqu'un": Đứng ngạo nghễ/đối mặt một cách thách thức trước mặt ai đó.
- Le joueur s'est campé devant l'arbitre pour protester. (Cầu thủ đứng ngạo nghễ trước trọng tài để phản đối.)
"Se camper sur ses positions": (Nghĩa bóng) Giữ vững lập trường, không chịu nhượng bộ.
- Malgré les critiques, il se campe sur ses positions. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ta vẫn giữ vững lập trường của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Camper (động từ ngoại động): Đặt, cắm (lều, vật gì đó) một cách vững chắc.
- Ils ont campé leur tente au bord du lac. (Họ đã cắm lều của họ bên bờ hồ.)
Campement (danh từ): Chỗ cắm trại, trại.
- Le campement était installé dans la forêt. (Khu cắm trại được dựng lên trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Se planter (thân mật): Đứng sừng sững, đứng chặn.
- Se tenir droit et fier: Đứng thẳng và kiêu hãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như 'se camper'. Cách diễn đạt tương đương được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Faire le pied de grue": (Thành ngữ) Đứng chờ lâu, đứng mỏi chân.
tự động từ
- đứng ngạo nghễ
- Se camper devant quelqu'unđứng ngạo nghễ trước mặt ai